Men vi sinh

Xử lý rác thải sinh hoạt bằng chế phẩm sinh học — Công nghệ đã được thẩm định, không gây ô nhiễm thứ cấp

Công nghệ ủ men vi sinh xử lý rác thải

Công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt bằng chế phẩm sinh học

Ứng dụng công nghệ sinh học tiên tiến, CÔNG TY CP MÔI TRƯỜNG & XÂY DỰNG DSM triển khai hệ thống xử lý rác thải sinh hoạt bằng chế phẩm vi sinh — công nghệ đã được cơ quan có thẩm quyền thẩm định và cấp phép áp dụng. Chế phẩm vi sinh được phân phối, sử dụng men ủ tự nhiên tạo nhiệt độ lên đến 80°C, tiêu diệt vi khuẩn có hại, không tạo ô nhiễm thứ cấp.

≥40%
Mùn hữu cơ thu hồi
≥12%
Nhựa, nilon tái chế
<10%
Phải chôn lấp/đất
Tư vấn & báo giá

13 tiêu chí công nghệ đã được thẩm định

Công nghệ đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo Quyết định 21/QĐ-UBND tỉnh Thanh Hóa và quy định Bộ TNMT.

1
Công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt bằng chế phẩm sinh học được phân phối.
2
Công nghệ đã được thẩm định của cơ quan có thẩm quyền, được phép áp dụng.
3
Sử dụng chế phẩm vi sinh được phân phối theo quy định của Nhà nước.
4
Thu hồi sản phẩm tái chế cao:
Mùn hữu cơ > 40%
Nhựa, nilon tái chế hạt nhựa > 12%
5
Tỷ lệ xử lý bằng phương pháp đốt & chôn lấp thấp:
Rác đất < 10%
Rác xây dựng san lấp < 10%
6
Công nghệ xử lý không gây ô nhiễm môi trường thứ cấp — không mùi hôi, không ruồi muỗi, không nước rỉ rác.
7
Diện tích khu xử lý < 5 ha — tiết kiệm quỹ đất so với chôn lấp truyền thống.
8
Công suất xử lý 50 — 200 tấn/ngày, có thể nâng lên 100 — 300 tấn/ngày.
9
Công nghệ có tỷ lệ cơ khí hóa cao — giảm phụ thuộc vào lao động thủ công.
10
Xử lý được cả rác mới lẫn rác tồn đọng — giải quyết triệt để bài toán ô nhiễm lâu dài.
11
Đơn giá xử lý: 360.000 đ/tấn (Theo QĐ 21/QĐ-UBND tỉnh Thanh Hóa về mức giá dịch vụ thu gom và xử lý rác thải).
12
Thời gian vận hành: 01 tháng sau khi ký hợp đồng và bàn giao mặt bằng sạch.
13
Khả năng nâng công suất lên 100 — 300 tấn rác/ngày khi mở rộng quy mô hoạt động.

4 bước xử lý khép kín

Sơ đồ quy trình 4 bước xử lý rác thải bằng men vi sinh

Sơ đồ minh họa quy trình 4 bước xử lý rác thải sinh hoạt bằng chế phẩm vi sinh của DSM

1
Quy trình xé bao

Rác vận chuyển về phần lớn được chứa trong túi PP/PE cần được xé bao trước khi ủ vi sinh để đảm bảo rác tiếp xúc được với chế phẩm.

Máy xé bao chuyên dụng
Moto 7,5 kW
Lưỡi dao động móc quay tròn
2
Ủ vi sinh

Chế phẩm vi sinh pha loãng (1 kg pha 100 lít nước) phun đều vào rác. Đống ủ ≥15 m³ giữ nhiệt ổn định. Ủ 15-18 ngày rồi đảo trộn và ủ tiếp 15-18 ngày.

Nhiệt độ đống ủ: 75-80°C
Độ ẩm giảm: 65-70% ở 30-32%
Khối lượng giảm 30-35%
Thể tích giảm 35-40%
3
Sàng phân loại

Sàng 3 lớp với kích thước lỗ khác nhau, đặt nghiêng 15-20° để rác tự dịch chuyển, tách thành 3 loại qua 3 hệ thống băng tải riêng biệt.

Sàng 3 lớp mặt sàng
Mùn hữu cơ
Rác vô cơ (gạch, đá, thủy tinh)
Nilon, nhựa & rác hữu cơ
4
Tách nilon, nhựa

Hệ thống quạt thổi tách nilon, nhựa ra xa hơn nhờ tỷ trọng khác nhau. Rác đã khô nên lượng bùn đất bám vào nhựa rất ít, đảm bảo chất lượng cho cơ sở tái chế hạt nhựa.

Quạt thổi phân tỷ trọng
Nilon, nhựa -> Hạt nhựa tái chế
Rác hữu cơ còn lại -> xử lý tiếp

Dự án triển khai thực tế

Đo nhiệt độ đống ủ men vi sinh đạt 80°C

Đo nhiệt độ đống ủ — Men ủ tạo nhiệt đến 75-80°C tiêu diệt vi khuẩn có hại

Máy xúc đảo trộn đống ủ vi sinh

Công tác đảo trộn đống ủ bằng máy xúc 0,4 m³/gầu — hơi nước bốc lên từ đống ủ nhiệt độ cao

Hình ảnh minh họa công nghệ ủ men vi sinh — Liên hệ DSM nhận hình ảnh và hồ sơ dự án thực tế.

Tính ưu việt của công nghệ men vi sinh DSM

Vượt trội so với công nghệ xử lý rác thải hỗn hợp đang áp dụng tại các cơ sở trên cả nước.

Đã được cơ quan có thẩm quyền thẩm định

Công nghệ được cấp phép áp dụng, sử dụng chế phẩm vi sinh hợp pháp.

Thu hồi sản phẩm tái chế cao

Mùn hữu cơ >40%, nhựa/nilon >12% — tối ưu hóa giá trị từ rác thải.

Không gây ô nhiễm thứ cấp

Không mùi hôi, không ruồi muỗi, không nước rỉ rác, không hóa chất độc hại.

Men ủ tự nhiên lên đến 80°C

Tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn có hại, làm khô rác (độ ẩm 10-20%), tạo điều kiện sàng tách hiệu quả.

Diện tích nhỏ < 5 ha

Tiết kiệm quỹ đất so với chôn lấp, phù hợp địa điểm hạn chế diện tích.

Xử lý rác mới & rác tồn đọng

Giải quyết triệt để cả nguồn rác sinh hoạt hằng ngày lẫn rác đã tích tụ lâu năm.

Cơ khí hóa cao

Băng tải, máy xúc, sàng rung, quạt thổi tự động — giảm lao động thủ công, tăng năng suất.

Vận hành nhanh — 1 tháng

Sau khi ký hợp đồng và bàn giao mặt bằng, hệ thống đi vào hoạt động trong 30 ngày.

Chi phí cạnh tranh

Đơn giá 360.000 đ/tấn theo QĐ 21/QĐ-UBND Thanh Hóa — minh bạch, rõ ràng.

Chỉ số đầu ra thực tế

>40%
Mùn hữu cơ
Thu hồi từ rác đã ủ
>12%
Nhựa & Nilon
Tái chế thành hạt nhựa
75-80°C
Nhiệt độ ủ
Tiêu diệt vi khuẩn có hại
<10%
Phải chôn lấp/đất
Tỷ lệ thải bỏ thấp nhất
30-35%
Giảm khối lượng
Trong quá trình ủ
35-40%
Giảm thể tích
Đống ủ sau 30-36 ngày
200T+
Công suất tối đa
Tấn rác/ngày (có thể nâng)
<5 ha
Diện tích khu xử lý
Tiết kiệm quỹ đất

Sẵn sàng cho một môi trường xanh hơn?

Liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn miễn phí và báo giá chính xác nhất.

Liên hệ tư vấn miễn phí